sand blackberry

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mâm xôi cát: "sand blackberry" một loại cây bụi mọc cứng cáp, thuộc họ hoa hồng, nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ, từ Connecticut đến Florida. Cây này thường mọcvùng đất cát, cho quả mọng màu đen hoặc tím đậm.
dụ sử dụng
  • (Cây mâm xôi cát một loại cây bụi cứng cáp phát triển tốt trên đất cát.)
  • (Nông dân ở Florida thường thu hoạch quả mâm xôi cát để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a sand blackberry": nhận dạng cây mâm xôi cát.

    • Botanists can easily identify a sand blackberry by its stiff branches and dark berries. (Các nhà thực vật học có thể dễ dàng nhận dạng cây mâm xôi cát qua các cành cứng quả mọng sẫm màu.)
  • "sand blackberry habitat": môi trường sống của cây mâm xôi cát.

    • The sand blackberry habitat includes coastal dunes and sandy pine forests. (Môi trường sống của cây mâm xôi cát bao gồm các cồn cát ven biển rừng thông trên đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackberry (n): cây mâm xôi (nói chung), thường chỉ loại cây bụi quả mọng màu đen.

    • Blackberries are popular in desserts. (Quả mâm xôi rất phổ biến trong các món tráng miệng.)
  • Sandberry (n): một biến thể không chính thức, đôi khi dùng để chỉ cây mâm xôi mọc trên đất cát.

Từ đồng nghĩa
  • Rubus cuneifolius: tên khoa học của cây mâm xôi cát.
    • Rubus cuneifolius is the scientific name for the sand blackberry. (Rubus cuneifolius tên khoa học của cây mâm xôi cát.)
  • Southern blackberry: mâm xôi miền nam, một tên gọi khác do phạm vi phân bốmiền đông nam Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (dùng để chỉ sự phát triển của cây).

    • The sand blackberry can grow into a dense thicket over time. (Cây mâm xôi cát có thể phát triển thành một bụi rậm dày đặc theo thời gian.)
  • Spread across: lan rộng (dùng để chỉ sự mở rộng khu vực sinh trưởng).

    • The sand blackberry spreads across sandy areas along the coast. (Cây mâm xôi cát lan rộng khắp các khu vực cát dọc bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as a sand blackberry: cứng như cây mâm xôi cát (thành ngữ so sánh, chỉ sự bền bỉ, khó bị phá vỡ).

    • He is as tough as a sand blackberry, surviving in harsh conditions. (Anh ấy cứng như cây mâm xôi cát, sống sót trong những điều kiện khắc nghiệt.)
  • Pick a sand blackberry: hái quả mâm xôi cát (thành ngữ chỉ hành động kiên nhẫn, chịu khó).

    • You need to pick a sand blackberry carefully to avoid thorns. (Bạn cần hái quả mâm xôi cát cẩn thận để tránh gai.)
sand blackberry
A sand blackberry bush grows near the sandy shore.